| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30/11/2026 | CVRE2605 | VN0CVRE26054 | CVRE2605: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 2 | 30/11/2026 | CVIC2602 | VN0CVIC26024 | CVIC2602: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 3 | 30/11/2026 | CVPB2613 | VN0CVPB26138 | CVPB2613: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 4 | 30/11/2026 | CVJC2604 | VN0CVJC26048 | CVJC2604: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 5 | 30/11/2026 | CHPG2619 | VN0CHPG26193 | CHPG2619: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 6 | 30/11/2026 | CSTB2612 | VN0CSTB26128 | CSTB2612: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 7 | 30/11/2026 | CTPB2608 | VN0CTPB26082 | CTPB2608: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 8 | 30/11/2026 | CVNM2609 | VN0CVNM26098 | CVNM2609: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 9 | 30/11/2026 | CSSB2605 | VN0CSSB26054 | CSSB2605: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 10 | 30/11/2026 | CLPB2605 | VN0CLPB26055 | CLPB2605: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 15 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
