| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28/09/2026 | CVIC2605 | VN0CVIC26057 | CVIC2605: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 2 | 28/09/2026 | CSSB2606 | VN0CSSB26062 | CSSB2606: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 3 | 28/09/2026 | CVPB2612 | VN0CVPB26120 | CVPB2612: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 4 | 28/09/2026 | CMSN2613 | VN0CMSN26136 | CMSN2613: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 5 | 28/09/2026 | CVHM2612 | VN0CVHM26124 | CVHM2612: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 6 | 28/09/2026 | CVNM2608 | VN0CVNM26080 | CVNM2608: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 7 | 28/09/2026 | CHPG2620 | VN0CHPG26201 | CHPG2620: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 8 | 28/09/2026 | CSHB2611 | VN0CSHB26115 | CSHB2611: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 9 | 28/09/2026 | CSTB2613 | VN0CSTB26136 | CSTB2613: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 9 / 9 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
