| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09/11/2026 | HEV | VN000000HEV7 | HEV: Tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2026 | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 2 | 09/11/2026 | F8812506 | VN0F88125067 | F8812506: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp bằng tiền kỳ thanh toán thứ 5 (từ và bao gồm ngày 18/8/2026 cho đến nhưng không bao gồm ngày 18/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 3 | 09/11/2026 | CVPB2610 | VN0CVPB26104 | CVPB2610: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 4 | 09/11/2026 | NPM12304 | VN0NPM123047 | NPM12304: Thanh toán lãi kỳ 07 (từ và bao gồm ngày 25/5/2026 đến và không bao gồm ngày 25/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 5 | 09/11/2026 | CSTB2609 | VN0CSTB26094 | CSTB2609: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 6 | 09/11/2026 | RBC | VN000000RBC2 | RBC: Chi trả cổ tức đợt 01 năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 7 | 09/11/2026 | CSHB2608 | VN0CSHB26081 | CSHB2608: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 8 | 09/11/2026 | CFPT2613 | VN0CFPT26133 | CFPT2613: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 9 | 09/11/2026 | NPM12305 | VN0NPM123054 | NPM12305: Thanh toán lãi kỳ 07 (từ và bao gồm ngày 25/5/2026 đến và không bao gồm ngày 25/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 10 | 09/11/2026 | NPM12303 | VN0NPM123039 | NPM12303: Thanh toán lãi kỳ 07 (từ và bao gồm ngày 25/5/2026 đến và không bao gồm ngày 25/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 34 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
