BIDL12629: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 04/11/2026 - 09:25:22
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 364/2026/GCNTPRL-VSDC ngày 03/11/2026 cho trái phiếu của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam như sau:
Tên tổ chức đăng ký chứng khoán:
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Trụ sở chính:
Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Điện thoại:
024.22205544
Fax:
024.22200399
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 03/11/2026
Vốn điều lệ:
77.782.294.730.000 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Mã chứng khoán:
BIDL12629
Mã ISIN:
VNBIDL126295
Mệnh giá:
1.000.000.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ
Số lượng chứng khoán đăng ký:
5.000 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
5.000.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Trái phiếu phát hành riêng lẻ
Bắt đầu từ ngày 04/11/2026, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Lưu ý: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam đăng ký giao dịch trái phiếu BIDL12629 tại SGDCK Hà Nội. Việc giao dịch trái phiếu được thực hiện theo quyết định của SGDCK Hà Nội./.
Tin khác
-
AMY: Đăng ký cổ phiếu
Cập nhật ngày 04/11/2026 - 14:32:13 -
LPSL12602: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 04/11/2026 - 09:48:08 -
VDSL12604: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 04/11/2026 - 09:33:23 -
CHDB2616: Đăng ký chứng quyền có bảo đảm
Cập nhật ngày 02/11/2026 - 08:55:52 -
CFPT2640: Đăng ký chứng quyền có bảo đảm
Cập nhật ngày 02/11/2026 - 08:55:06 -
CFPT2639: Đăng ký chứng quyền có bảo đảm
Cập nhật ngày 02/11/2026 - 08:54:14 -
CACB2625: Đăng ký chứng quyền có bảo đảm
Cập nhật ngày 02/11/2026 - 08:53:36 -
CHPG2645: Đăng ký chứng quyền có bảo đảm
Cập nhật ngày 02/11/2026 - 08:52:59 -
CHPG2646: Đăng ký chứng quyền có bảo đảm
Cập nhật ngày 02/11/2026 - 08:52:21 -
CMSN2634: Đăng ký chứng quyền có bảo đảm
Cập nhật ngày 02/11/2026 - 08:51:39
Thống kê
-
47.917|6.614
-
0
-
4.624
-
880
-
37
-
14.132.552
