LPBL12613: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 16/10/2026 - 10:28:10
Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) thông báo về việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký chứng khoán số 332/2026/GCNTPRL-VSDC ngày 15/10/2026 cho trái phiếu của Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam như sau:
Tên tổ chức đăng ký chứng khoán:
Ngân hàng Thương mại cổ phần Lộc Phát Việt Nam
Trụ sở chính:
Số 8, ngõ 1, đường Tôn Đức Thắng, phố 11, phường Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Điện thoại:
024 6266 8668
Fax:
024 6266 9669
Đã đăng ký trái phiếu và được cấp mã tại Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam kể từ ngày 15/10/2026
Vốn điều lệ:
29.872.821.000.000 đồng
Tên chứng khoán:
Trái phiếu riêng lẻ tăng vốn cấp 2 LPBank năm 2026
Mã chứng khoán:
LPBL12613
Mã ISIN:
VNLPBL126130
Mệnh giá:
1.000.000.000 đồng
Loại chứng khoán:
Trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ
Số lượng chứng khoán đăng ký:
200 Trái phiếu
Giá trị chứng khoán đăng ký:
200.000.000.000 đồng
Hình thức đăng ký:
Trái phiếu phát hành riêng lẻ
Bắt đầu từ ngày 16/10/2026, VSDC nhận lưu ký số Trái phiếu đăng ký trên.
Lưu ý: Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam đăng ký giao dịch trái phiếu LPBL12613 tại SGDCK Hà Nội. Việc giao dịch trái phiếu được thực hiện theo quyết định của SGDCK Hà Nội./.
Tin khác
-
BIDC12626: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 16/10/2026 - 11:18:48 -
LPBL12614: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 16/10/2026 - 10:28:53 -
LPBL12612: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 16/10/2026 - 10:27:28 -
MBBL12629: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 16/10/2026 - 10:21:50 -
VCBL12611: Đăng ký, lưu ký trái phiếu của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Cập nhật ngày 14/10/2026 - 16:51:03 -
BIDC12627: Đăng ký trái phiếu
Cập nhật ngày 14/10/2026 - 16:49:25 -
HDBL12615: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 14/10/2026 - 11:15:54 -
HDBL12614: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 14/10/2026 - 11:13:38 -
HDBL12616: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 14/10/2026 - 11:11:35 -
BIDL12628: Đăng ký, lưu ký trái phiếu
Cập nhật ngày 14/10/2026 - 11:09:14
Thống kê
-
47.917|6.614
-
0
-
4.542
-
878
-
37
-
14.132.552
