| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29/09/2026 | CMBB2607 | VN0CMBB26079 | CMBB2607: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 2 | 29/09/2026 | CHPG2607 | VN0CHPG26078 | CHPG2607: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 3 | 29/09/2026 | CVPB2606 | VN0CVPB26062 | CVPB2606: Thực hiện chứng quyền do đáo hạn | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 4 | 29/09/2026 | TD2429012 | VNTD24290122 | TD2429012: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 5 | 29/09/2026 | CVPB2606 | VN0CVPB26062 | CVPB2606: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 6 | 29/09/2026 | NTJ32502 | VN0NTJ325023 | NTJ32502: Thanh toán lãi kỳ 01 (từ và bao gồm ngày 14/10/2025 đến và không bao gồm ngày 14/10/2026) và gốc trái phiếu | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 7 | 29/09/2026 | CMWG2609 | VN0CMWG26090 | CMWG2609: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 8 | 29/09/2026 | CFPT2608 | VN0CFPT26083 | CFPT2608: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 9 | 29/09/2026 | CTCB2605 | VN0CTCB26056 | CTCB2605: Hủy đợt chốt danh sách thực hiện chứng quyền | Chứng quyền | HOSE | Trụ sở chính |
| 10 | 29/09/2026 | BVBS23183 | VNBVBS231838 | BVBS23183: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 29 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
