| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09/09/2026 | BPC | VN000000BPC6 | BPC: Chi trả cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 2 | 09/09/2026 | MBB12533 | VN0MBB125331 | MBB12533: Thanh toán lãi kỳ thứ ba (từ và bao gồm ngày 30/6/2026 đến và không bao gồm ngày 30/9/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 3 | 09/09/2026 | MBB12526 | VN0MBB125265 | MBB12526: Thanh toán lãi kỳ thứ hai (từ và bao gồm ngày 30/3/2026 đến và không bao gồm ngày 30/9/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 4 | 09/09/2026 | PTB | VN000000PTB0 | PTB: Tạm ứng cổ tức bằng tiền đợt 1 năm 2026 | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
| 5 | 09/09/2026 | DP1 | VN000000DP10 | DP1: Chi trả cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Trụ sở chính |
| 6 | 09/09/2026 | CII426028 | VNCII4260283 | CII426028: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 01 (từ và bao gồm ngày 25/6/2026 đến và không bao gồm ngày 25/9/2026) | Trái phiếu | HNX | Chi nhánh |
| 7 | 09/09/2026 | TD1646495 | VNTD16464958 | TD1646495: Thanh toán tiền lãi trái phiếu năm 2026 | Trái phiếu | Trái phiếu chuyên biệt | Trụ sở chính |
| 8 | 09/09/2026 | DIG | VN000000DIG8 | DIG: Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
| 9 | 09/09/2026 | HAD | VN000000HAD3 | HAD: Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | HNX | Trụ sở chính |
| 10 | 09/09/2026 | HDB12421 | VN0HDB124214 | HDB12421: TCĐKCK thực hiện mua lại trước hạn trái phiếu doanh nghiệp | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
Hiển thị: 1 - 10 / 16 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
