| STT | Ngày ĐKCC | Mã CK | Mã ISIN | Tiêu đề | Loại chứng khoán | Thị trường | Nơi quản lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05/11/2026 | SGN | VN000000SGN6 | SGN: Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | HOSE | Chi nhánh |
| 2 | 05/11/2026 | SZG | VN000000SZG0 | SZG: Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2026 | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 3 | 05/11/2026 | VJC12332 | VN0VJC123328 | VJC12332: Thanh toán lãi trái phiếu doanh nghiệp kỳ 6 (từ ngày 15/5/2026 cho đến, nhưng không bao gồm ngày 15/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 4 | 05/11/2026 | LLP12301 | VN0LLP123016 | LLP12301: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ 11 (từ và bao gồm ngày 18/8/2026 đến và không bao gồm ngày 18/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
| 5 | 05/11/2026 | HDB12508 | VN0HDB125088 | HDB12508: TCĐKCK thực hiện mua lại trước hạn trái phiếu doanh nghiệp | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Chi nhánh |
| 6 | 05/11/2026 | TPB12440 | VN0TPB124406 | TPB12440: Mua lại trái phiếu doanh nghiệp trước hạn của TCPH | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 7 | 05/11/2026 | TSO12602 | VN0TSO126023 | TSO12602: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ thứ 2 (từ và bao gồm ngày 15/8/2026 đến và không bao gồm ngày 15/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 8 | 05/11/2026 | PNT | VN000000PNT5 | PNT: Chi cổ tức năm 2025 bằng tiền | Cổ phiếu | UpCOM | Chi nhánh |
| 9 | 05/11/2026 | VIC12506 | VN0VIC125068 | VIC12506: Thanh toán lãi trái phiếu kỳ thứ 6 (từ và bao gồm ngày 15/8/2026 đến và không bao gồm ngày 15/11/2026) | Trái phiếu | Trái phiếu riêng lẻ | Trụ sở chính |
| 10 | 05/11/2026 | CTS | VN000000CTS2 | CTS: Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản | Cổ phiếu | HOSE | Trụ sở chính |
Hiển thị: 1 - 10 / 24 bản ghi
| STT | Mã CK | Mã ISIN | Tên chứng khoán | Ngày giao dịch | Ngày hạch toán | Tiêu đề |
|---|
